Địa chỉ: Số 2 ngách 39 ngõ 595 đường Lĩnh Nam, p Lĩnh Nam, Hoàng Mai, Hà Nội
Hotline mua hàng: 0984.323.026
Website: www.jcvision.com.vn
Email: jcvisionvn@gmail.vn
Màn hình hiển thị Led, model: JC-TV550P
Thương hiệu: JCVISION
Tivi màn hình cường lực (Màn hình Led cường lực)
Kích thước màn hình: 55″
Tỉ lệ khung hình: 16 : 9
Độ phân giải: 3840*2160 (4K)
Hiển thị màu: 1.07B(10bit)
Độ sáng: 450 cd/m2
Độ tương phản: 5000:1
Kính cường lực chống cháy nổ, độ cứng Mohs cấp 7, an toàn và chắc chắn; Kính chống lóa
Công suất phát loa: 10Wx2 (Option 25 W *2)
JCVISION 55 inch LED TV SPECIFICATIONS | |||||||
Model: JC-TV550P | DESCRIPTION:55" LED TV Kích thước màn hình LCD hiển thị: 55 inch | DATE | 01/11/2023 | ||||
SPECIFICATION / THÔNG SỐ CHI TIẾT | PHOTO / ẢNH | ||||||
PANEL / TẤM NỀN |
| ||||||
Display type / Loại màn hình | D LED | ||||||
Aspect ratio / Tỷ lệ khung hình | 16:9 | ||||||
Resolution / Độ phân giải | 3840*2160 (4K) | ||||||
Brightness / Cường độ sáng | 450 cd/m2 | ||||||
Contrast / Độ tương phản | 5000:1 | ||||||
Viewing angle / Góc nhìn | 178°(H) X 178°(V) | ||||||
Anti-collision glass / Kính cường lực | 3mm, độ cứng Mohs cấp 7, chống lóa, an toàn, chắc chắn; chống cháy nổ; | ||||||
Maximum colors / Màu sắc tối đa | 10bit (A), 1,07 tỷ mầu. | ||||||
Kích thước màn hình | 55 inch | ||||||
Backlight life / Tuổi thọ bóng đèn | ≥70000 hrs | OTHER FEATURES / CÁC TÍNH NĂNG KHÁC | |||||
Tần số quét | 60Hz | HDMI resolution / Độ phân giải HDMI | 480i,480p,720p,1080i,1080p,2160p | ||||
TV RECEPTION SYSTEM/ HỆ THỐNG THU | YPrPb resolution / Độ phân giải YPrPb | 480i,480p,720p,1080i,1080p | |||||
Colour system / Hệ thống màu | PAL/SECAM | VGA resolution / Độ phân giải VGA | Max1920X1080@60Hz | ||||
Định dạng hình ảnh: | ATV (PAL) / DTV (DTMB) | Chất liệu vỏ / Frame | Khung sườn chất liệu nhôm mạ, khung giữa tivi: Kim loại sơn tĩnh điện. | ||||
Sound system / Hệ thống âm thanh | BG, DK, I Stereo/Mono : Nicam Max | Sound effects / Hiệu ứng âm thanh | YES | ||||
Digital terrestrial TV reception system / Hệ thống truyền hình số mặt đất | DVB-T2/ATV/DVB-S/DVB-C | Sound equalizer / Bộ cân bằng âm thanh | YES | ||||
SYSTEM & FEATURES / HỆ THỐNG VÀ TÍNH NĂNG | Wall mount / Khả năng Treo tường | YES / có | |||||
CPU | Quad-core A55 1.5GHz | AUDIO / ÂM THANH | |||||
GPU | G31*2 | Maximum Audio Output/ Đầu ra âm thanh tối đa | 2*10W (option 2*25W) | ||||
CPU Frequency / Tần số CPU | 0.8GHz - 1.2GHz | Total number of speakers / Tổng số loa | 2 | ||||
GPU Frequency / Tần số GPU | 432MHz | Audio Surround / Âm thanh vòm | YES | ||||
DDR SIZE / Kích thước DDR | 2GByte | VIDEO / HÌNH ẢNH | |||||
eMMC Flash/ bộ nhớ trong | 16GByte | Video Support / Hỗ trợ lưu trữ Video | Mp4, Youtube, DTV, MPEG1, MPEG2, MPEG4, H.264, H.265, RM, RMVB, MOV, MJPEG, VC1, Divx, FLV (Support 1080P HD Decoding); | ||||
OSD language / Ngôn ngữ hiển thị | 56 languages (with Vietnamese) | Audio Support / Hỗ trợ âm thanh | MP3, WMA, WAV, APE, FLAC, AAC, OGG, M4A, 3GPP format | ||||
Android system / Hệ thống Android | 11.0 | Photo Support / Hỗ trợ hình ảnh | JPG, JPEG, BMP, PNG and browser formats. | ||||
Comb filter/ bộ lọc nhiễu | 3D | POWER REQUIREMENTS / CÔNG SUẤT | |||||
Công nghệ âm thanh vòm | YES | Power Source / Nguồn điện | AC 100-240V AC 50/60Hz | ||||
AV stereo / Âm thanh nổi AV | YES | Power ON consumption / Công suất | ≤135W | ||||
Teletext/ hỗ trợ chữ hiển thị | YES | Standby consumption / Chế độ chờ | < 0.5W | ||||
Child lock / Khóa trẻ em | NO | USB 2.0 SLOT |
| ||||
Sleep timer / Hẹn giờ ngủ | YES | Support USB 2.0 and Hard Disc |
| ||||
Kênh lưu trữ tối đa | > 800CH (dynamic) |
|
| ||||
CONNECTORS / KẾT NỐI | |||||||
Audio-in PC 3.5mm / cổng âm thanh PC | 1 | DVB-S2 | 1 | ||||
ATV IN/ cổng ănten thu sóng tăng cường | 1 | Cổng COAX | 1 | ||||
AV IN / cổng video | 1 | CI+ | 1 | ||||
VGA IN / Cổng VGA | 1 | USB (cổng đa phương tiện USB) | 2 | ||||
RJ45 / Cổng internet Lan | 1 | HDMI IN (cổng HDMI) | 3 | ||||
WIFI | Có | BLUETOOTH | có | ||||
IN THE BOX / TRONG HỘP | |||||||
Remote control / Điều Khiển | 1 | Gross Weight / Trọng lượng cả vỏ | 19 kg | ||||
User Manual / Hướng dẫn sử dụng | 1 | Box Size / Kích thước hộp | 1480 x 860 x 190 mm | ||||
Weight / Cân nặng | 18 kg | Screen Size | 1330 x 800 x 160 mm | ||||
Main Features/tính năng chính | |||||||
Màn hình có board mạch được tích hợp công nghệ nhận diện hình ảnh với board mạch được tích hợp công nghệ sẽ được cải tiến và hỗ trợ tốt hơn, với công nghệ này nhằm giúp cho việc truyền tải tín hiệu và dữ liệu với các ứng dụng Học tập chia sẻ một cách đơn giản và dễ dàng, với tính năng thông minh (Smart màn hình) sẽ cho phép đồng bộ hóa với việc dạy, học cùng chia sẻ (với các ứng dụng Học tập chia sẻ). Với các tính năng này cho phép màn hình tivi kết nối với nhau cùng một hoặc nhiều máy tính khác nhau, và cho phép đồng bộ hóa và chuyển dổi dữ liệu hình ảnh, âm thanh giữa máy tính và màn hình tivi mà không cần bất cứ một thiết bị ngoại vi nào khác. Kết hợp tốt với các ứng dụng Học tập chia sẻ. | |||||||
Chế độ tiết kiệm năng lượng theo ánh sáng ban ngày | |||||||
Quản lý ứng dụng cài đặt, quản lý tài khoản người dùng | |||||||
Khôi phục thiết bị về trạng thái xuất xưởng. | |||||||
Kết nối Hiển thị không dây qua APP, qua trình duyệt google chromecast | |||||||
Sản phẩm được sản xuất trên dây chuyền công nghệ có chứng nhận quản lý chất lượng theo tiêu chuẩn : ISO 9001:2015; ISO 45001:2018; ISO 14001:2015 | |||||||
Bảo hành : 24 tháng | |||||||